Trong quá trình vận hành các dây chuyền sản xuất công nghiệp, việc lựa chọn thiết bị máy khuấy trộn đóng vai trò cốt lõi để đảm bảo chất lượng đồng đều của hỗn hợp, tối ưu hóa thời gian và chi phí. Thương hiệu Hanmix đến từ Hàn Quốc (trước đây là Hanbo Machinery thành lập năm 1988) đã khẳng định được uy tín vững chắc nhờ cung cấp đa dạng các dòng máy khuấy Hanmix chất lượng cao, đáp ứng linh hoạt mọi yêu cầu khắt khe từ xử lý nước thải cho đến các nhà máy hóa chất, thực phẩm và luyện kim.
Dưới đây là tổng quan chi tiết về các dòng máy khuấy do Hanmix sản xuất, bao gồm đặc điểm cấu tạo, ưu nhược điểm, ứng dụng thực tế và bảng thông số cơ bản giúp doanh nghiệp dễ dàng lựa chọn thiết bị phù hợp.
Để hiểu thêm về các sản phẩm của chúng tôi, quý khách vui lòng truy cập:
Hoặc để có thể nhận được những tư vấn chính xác nhất về sản phẩm, quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp theo thông tin bên dưới:
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ & GIẢI PHÁP CÔNG NGHIỆP OPTIMEX
SĐT: 0357130444 Tel / Zalo (Mr. Tú – Vito)
1. Máy khuấy di động Hanmix (AGPO Series – Portable Agitator)
Máy khuấy trộn di động dòng AGPO được thiết kế chuyên dụng cho tính cơ động cao và sự tiện lợi trong quá trình vận hành. Thiết bị sử dụng cơ chế thao tác đơn giản giúp việc lắp đặt và tháo rời diễn ra nhanh chóng. Phần bánh răng làm từ vật liệu MC Nylon giúp giảm tiếng ồn, cho phép thay đổi tốc độ hoặc duy trì hoạt động linh hoạt ngay cả khi lượng dung dịch trong bồn thay đổi.
-
Ưu điểm: Nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ, dễ di chuyển và thân thiện với người sử dụng.
-
Ứng dụng: Thích hợp cho các bồn chứa nhỏ, pha chế dung dịch hóa chất loãng, phụ gia hoặc các công việc khuấy trộn lưu động.

Bảng thông số cơ bản dòng AGPO:
| Model | Công suất | Tốc độ
(RPM) |
Đường kính trục d
(mm) |
Chiều dài tối đa L
(mm) |
Đường kính cánh D
(mm) |
Trọng lượng
(kg) |
| AGPO-005 |
0.4 kW (1/2 HP) |
240 |
20 |
1000 |
200 |
30 |
| AGPO-01 |
0.75 kW (1 HP) |
350 |
22 |
1400 |
250 |
40 |
2. Máy khuấy gắn bích Hanmix (AGMST & AGST Series – Flange Agitator)
Dòng AGMST là dạng máy khuấy trộn cố định được nhà sản xuất Hanmix phát triển riêng cho các loại bồn chứa hóa chất dung tích nhỏ và trung bình (thông dụng khoảng 200 lít). Sản phẩm sử dụng phương thức cố định dạng mặt bích giúp việc lắp đặt trở nên vô cùng chắc chắn và thuận tiện.

Bảng thông số cơ bản dòng AGST:
| Model | Công suất | Tốc độ
(RPM) |
Trục d
(mm) |
Chiều dài L
(mm) |
Cánh D
(mm) |
Trọng lượng
(kg) |
| AGMST-002 |
0.2 kW (1/4 HP) |
350 240 180 90 40 |
20 |
1000 |
200~500 |
25 |
| AGST-005 |
0.4 kW (1/2 HP) |
20 |
1400 |
200~700 |
30 |
|
| AGST-01 |
0.75 kW (1 HP) |
25 |
1700 |
250~800 |
35 |
|
| AGST-02 |
1.5 kW (2 HP) |
30 |
2200 |
300~1000 |
66 |
|
| AGST-03 |
2.2 kW (3 HP) |
30/35 |
2500 |
350~1100 |
70 |
|
| AGST-05 |
3.7 kW (5 HP) |
35/40 |
2800 |
400~1200 |
118 |
|
| AGST-08 |
5.5 kW (7.5 HP) |
40/60 |
3200 |
450~1500 |
215 |
3. Máy khuấy trung và đại hình Hanmix (AGGM Series – Large Agitator)
Đối với các yêu cầu công nghiệp nặng, dòng máy khuấy trộn AGGM mang lại giải pháp công suất lớn với tốc độ từ trung bình đến thấp. Thiết bị được sản xuất theo phương thức đặt hàng riêng (Order) để thích ứng linh hoạt với hộp giảm tốc đa dạng (Gear, Cyclo, Worm) và hệ thống làm kín phong phú (Mechanical Seal, Gland Packing, Water Seal).

Bảng thông số cơ bản dòng AGGM:
| Model | Công suất | Tốc độ giảm tốc | Trục d
(mm) |
Chiều dài tối đa L
(mm) |
Đường kính cánh D
(mm) |
| AGGM-□□-D030
AGGM-□□-D040 AGGM-□□-D050 |
0.4 ~ 2.2 kW (1/2 ~ 3 HP) |
Đa dạng (5:1 đến 90:1) |
30~50 |
1200~2000 |
200 ~ 1000 |
| AGGM-□□-D060 |
0.75 ~ 5.5 kW (1 ~ 7.5 HP) |
60 |
2500 |
300~1200 |
|
| AGGM-□□-D070
AGGM-□□-D080 |
1.5 ~ 11 kW (3 ~ 15 HP) |
70~80 |
3200~3500 |
350 ~ 1800 |
|
| AGGM-□□-D090 |
3.75 ~ 15 kW (5 ~ 20 HP) |
90 |
3800 |
400 ~ 2200 |
|
| AGGM-□□-D100
AGGM-□□-D110 |
7.5 ~ 22 kW (10 ~ 30 HP) |
100~110 |
4000~4200 |
450~2500 |
|
| AGGM-□□-D120
AGGM-□□-D130 |
7.5 ~ 45 kW (10 ~ 60 HP) |
120~130 |
4500 |
500~3000 |
Bảng tỉ số truyền tiêu chuẩn được thiết kế cho dòng máy khuấy này trong bảng bên dưới:
(Tốc độ tham khảo tương ứng với tần số 60hz, tốc độ đầu vào 1800rpm)
| Tỉ số truyền HGT bánh răng | 5 : 1 | 7.5 : 1 | 10 : 1 | 15 : 1 | 20 : 1 | 30 : 1 | 45 : 1 | 60 : 1 | 90 : 1 |
| Tốc độ đầu ra (rpm) | 360 | 240 | 180 | 120 | 90 | 60 | 40 | 30 | 20 |
| Tỉ số truyền HGT Cyclo | 6 : 1 | 8 : 1 | 11 : 1 | 15 : 1 | 21 : 1 | 29 : 1 | 43 : 1 | 59 : 1 | 87 : 1 |
| Tốc độ đầu ra (rpm) | 300 | 225 | 164 | 120 | 86 | 62 | 42 | 31 | 21 |
4. Máy khuấy truyền động dây đai Hanmix (V-Belt Agitator – AGBM Series)
Dòng AGBM sử dụng hệ thống truyền động dây đai V-Belt, là giải pháp tối ưu cho những không gian lắp đặt có giới hạn về chiều cao. Hệ thống giúp vận hành êm ái, giảm chấn động tốt và dễ dàng thay thế định kỳ.

Bảng thông số cơ bản dòng AGBM:
| Model | Công suất | Tốc độ
(RPM) |
Trục d (mm) | Chiều dài L
(mm) |
Cánh D
(mm) |
| AGBM-□□-D030 |
0.4 ~ 1.5 kW (1/2 ~ 2 HP) |
240 300 450 450 |
30 |
1500 |
200 ~ 350 |
| AGBM-□□-D040 |
2.2 kW (3HP) |
40 |
1800 |
250 ~ 400 |
|
| AGBM-□□-D050 |
3.75 kW (5 HP) |
50 |
2000 |
300 ~ 450 |
|
| AGBM-□□-D060 |
5.5 ~ 7.5 kW (7.5 ~ 10 HP) |
60 |
2400 |
350 ~ 550 |
|
| AGBM-□□-D070 |
11 kW (15 HP) |
70 |
2800 |
400 ~ 600 |
|
| AGBM-□□-D080 |
15 kW (20 HP) |
80 |
3000 |
450 ~ 650 |
|
| AGBM-□□-D090 |
22 kW (30 HP) |
90 |
3200 |
500 ~ 700 |
5. Máy khuấy trục liền Hanmix (Direct Agitator – AGDM Series)
Được thiết kế để đạt tốc độ vòng quay cao, dòng AGDM chuyên dùng cho các tác vụ đòi hỏi lực cắt lớn, hòa tan, nhũ hóa và phân tán nhanh chóng. Trục khuấy được gia công côn kết hợp cân bằng động giúp triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng rung lắc.

Bảng thông số cơ bản dòng AGDM:
| Model | Công suất | Tốc độ (RPM) | Trục d (mm) | Chiều dài L (mm) | Cánh D (mm) |
| AGDM-□□-D030 |
0.4 ~ 2.2 kW (1/2 ~ 3 HP) |
900 900 1800 |
30 |
~1200 |
100~180 |
| AGDM-□□-D040 |
3.75 kW (5HP) |
40 |
~1400 |
200 |
|
| AGDM-□□-D050 |
5.5 kW (7.5 HP) |
50 |
~1600 |
250 |
|
| AGDM-□□-D060 |
7.5 kW (10HP) |
60 |
~1800 |
280 |
|
| AGDM-□□-D070 |
11 kW (15 HP) |
70 |
~2000 |
300 |
|
| AGDM-□□-D080 |
15 kW (20 HP) |
80 |
~2200 |
350 |
|
| AGDM-□□-D090 |
18.5 ~ 22 kW (25 ~ 30 HP) |
90 |
~2400 |
350~450 |
6. Máy khuấy gắn thân bồn Hanmix (Side Entering Agitator – AGSM Series)
Dòng AGSM được lắp đặt trực tiếp ở vách bên của bồn chứa, đặc biệt tối ưu cho các bể hình trụ nằm ngang dung tích lớn. Điểm đắt giá là công nghệ Shut-Off System cho phép bảo dưỡng hoặc thay thế vật liệu làm kín mà không cần xả dung dịch trong bồn.

Bảng thông số cơ bản dòng AGSM:
| Model | Công suất | Tốc độ
(RPM) |
Trục d
(mm) |
Chiều dài L
(mm) |
Cánh D
(mm) |
| AGSM-□□-D025 |
0.4 ~ 0.75 kW (1/2 ~ 1 HP) |
240 300 360 450 |
25 |
400 |
250~300 |
| AGSM-□□-D030 |
1.5 kW (2HP) |
30 |
450 |
350 |
|
| AGSM-□□-D040 |
2.2 kW (3 HP) |
40 |
500 |
400 |
|
| AGSM-□□-D045 |
3.75 kW (5 HP) |
45 |
500 |
450 |
|
| AGSM-□□-D050 |
5.5 kW (7.5 HP) |
50 |
650 |
500 |
|
| AGSM-□□-D060 |
7.5 kW (10 HP) |
60 |
650 |
550 |
|
| AGSM-□□-D070 |
11 kW (15 HP) |
70 |
700 |
600 |
|
| AGSM-□□-D075 |
15 kW (20 HP) |
75 |
700 |
650 |
|
| AGSM-□□-D080 |
22 kW (30 HP) |
80 |
750 |
700 |
7. Máy khuấy dùng động cơ khí nén Hanmix (Air Agitator – AGAM Series)
Giải pháp chuyên dụng vận hành hoàn toàn bằng áp lực khí nén, mang lại tính năng chống cháy nổ tuyệt đối (Explosion-proof) và khả năng điều chỉnh tốc độ vô cấp linh hoạt.

Bảng thông số cơ bản dòng AGAM:
| Model | Công suất | Tốc độ
(RPM) |
Trục d
(mm) |
Chiều dài L
(mm) |
Cánh D
(mm) |
| AGAM-1AM |
0.25 kW (1/3 HP) |
500~6000 (7 bar) |
10 |
550 |
80 |
| AGAM-1UP |
0.37 kW (1/2 HP) |
500~6000 (5.6 bar) |
12 |
600 |
100 |
| AGAM-2AM |
0.56 kW (3/4 HP) |
300~3000 (7 bar) |
15 |
750 |
120 |
| AGAM-4AM |
1.5 kW (2 HP) |
300~3000 (7 bar) |
20 |
1000 |
130 |
| AGAM-6AM |
3 kW (4 HP) |
300~3000 (7 bar) |
25 |
1400 |
160 |
| AGAM-8AM |
3.7 kW (5 HP) |
300~2500 (7 bar) |
30 |
1600 |
200 |
| AGAM-16AM |
6.7 kW (9 HP) |
300~2000 (7 bar) |
40 |
1800 |
240 |
8. Bộ truyền động giảm tốc Cyclo Hanmix (Cyclo Drive Unit – CVT Series)
Dòng CVT chuyên dụng tối ưu cho hệ thống lắng và cào bùn trong các nhà máy xử lý nước thải nhờ đĩa Cyclo chế tạo từ thép hợp kim SNCM21 chống chịu va đập và sốc tải cực tốt.

Bảng thông số cơ bản dòng CVT:
| Model | Mô-men xoắn
(kg.m) |
Đường kính bồn tối đa
(mm) |
Công suất motor
(HP) |
Trọng lượng
(kg) |
| CVT-04 |
90 |
3,000 |
1/2 |
100 |
| CVT-05 |
125 |
5,000 |
1/2 |
140 |
| CVT-06 |
180 |
6,000 |
1/2 ~ 1 |
175 |
| CVT-07 |
245 |
7,000 |
1/2 ~ 1 |
220 |
| CVT-09 |
405 |
9,000 |
1 |
415 |
| CVT-10 |
605 |
11,000 |
1 |
560 |
| CVT-11 |
720 |
13,000 |
1 ~ 2 HP |
790 |
| CVT-12 |
980 |
15,000 |
2 |
965 |
9. Chất lượng cao cấp từ thương hiệu Hanmix
Các sản phẩm máy khuấy trộn của Hanmix (Hàn Quốc) đều được chế tạo dựa trên nền tảng kỹ thuật tiên tiến, tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế từ khâu lựa chọn vật liệu (như thép hợp kim độ bền cao, nhựa MC Nylon giảm âm) đến quá trình gia công cơ khí chính xác (như cân bằng động trục khuấy, gia công côn chống rung lắc). Sự đầu tư bài bản này giúp thiết bị đạt độ bền cơ học vượt trội, vận hành êm ái, bền bỉ trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt nhất như hóa chất ăn mòn, bùn đặc hay môi trường dễ cháy nổ, đồng thời tối ưu hóa chi phí vận hành và bảo dưỡng dài hạn cho doanh nghiệp.
10. Kết luận
Tổng kết lại, việc đầu tư hệ thống máy khuấy trộn Hanmix chính là giải pháp chiến lược giúp các nhà máy công nghiệp nâng cao hiệu suất khuấy, đảm bảo tính đồng đều của hỗn hợp sản phẩm và giảm thiểu tối đa rủi ro sự cố. Nhờ danh mục sản phẩm đa dạng — từ máy khuấy di động cơ động, máy khuấy gắn bích tiện lợi, dòng máy công suất lớn chuyên dụng cho đến các giải pháp phòng chống cháy nổ hay cào bùn chuyên sâu — Hanmix có khả năng đáp ứng trọn vẹn mọi yêu cầu khắt khe của các ngành công nghiệp hóa chất, thực phẩm, xử lý nước thải và luyện kim. Lựa chọn thiết bị Hanmix chất lượng cao chính là chìa khóa gia tăng năng lực cạnh tranh và sự ổn định bền vững cho dây chuyền sản xuất của doanh nghiệp.
11. Thông tin liên hệ
- Máy khuấy trộn trong bể keo tụ nhà máy xử lý nước thải
- Giới thiệu & Cách lựa chọn dòng Máy khuấy trộn AGPO – Hanmix
- Cách tính công suất máy khuấy trộn hóa chất theo dung tích bồn và độ nhớt
- Máy khuấy trộn công nghiệp: Sự khác biệt giữa khuấy trộn và hòa tan
- Giới thiệu máy khuấy trộn tiêu chuẩn AGST – Hanmix
















